Bản dịch của từ 象简乌纱 trong tiếng Việt

象简乌纱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象简乌纱 (Tính từ)

xiàng jiǎn wū shā
01

Tay cầm bút ngà, đầu đội mũ sa; trang phục của quan lớn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象简乌纱

xiàng

jiǎn

shā

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
·
简丝数米
简严
简举
简久
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép