Bản dịch của từ 象箾 trong tiếng Việt

象箾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象箾 (Danh từ)

xiàng xiāo
01

Một loại nhạc và vũ điệu truyền thuyết thời Chu (truyền rằng thời Văn Vương) — tên gọi lịch sử của lễ nhạc cổ

传说中周文王时代的乐舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象箾

xiàng

shuò

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
箾槮
箾韶
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép