Bản dịch của từ 象纬 trong tiếng Việt

象纬

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象纬 (Cụm từ)

xiàng wěi
01

象数谶纬。亦指星象经纬,谓日月五星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象纬

xiàng

wěi

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép