Bản dịch của từ 象肖 trong tiếng Việt

象肖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象肖 (Cụm từ)

xiàng xiāo
01

谓德业与先人相似。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象肖

xiàng

xiào

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
肖似
肖像
肖像画
肖化
肖子
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép