Bản dịch của từ 象脚鼓 trong tiếng Việt

象脚鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象脚鼓 (Danh từ)

xiàng jiáo gǔ
01

Trống đồng bào dân tộc (trống hình giống chân voi) — nhạc cụ gõ của các dân tộc như Đái, Cảnh Bố, A Xương, Bố Lãng, Băng Long ở Vân Nam; thân gỗ, mặt da cừu, thường treo chéo đánh làm nhịp cho múa, tiếng trầm dày

傣、景颇、阿昌、布朗、崩龙等族的击乐器。流行于云南地区。因形似象脚,故名。木制鼓身,羊皮蒙面。形制大小不等。多用于舞蹈时的伴奏。演奏时,斜挂肩上,用手拍击鼓面,鼓声宏壮深沉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象脚鼓

xiàng

jiǎo

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép