Bản dịch của từ 象觯 trong tiếng Việt

象觯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象觯 (Danh từ)

xiàng zhì
01

Tên một loại đồ uống cổ xưa (bình/ức) dùng đựng rượu trong thời cổ Trung Quốc — một loại bảo vật rượu bằng đồng (Hán-Việt: tượng trật/ thường đọc là trật) được dùng trong nghi lễ.

古代酒器名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象觯

xiàng

zhì

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép