Bản dịch của từ 象谷 trong tiếng Việt

象谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象谷 (Danh từ)

xiàng gǔ
01

Tên cổ của cây/hoa anh túc (罂粟花) — tức cây poppy; thường gặp trong y dược cổ (ví dụ: 《本草纲目所载的别名)。

罂粟花的别名。见明李时珍《本草纲目.谷二.罂子粟》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象谷

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
谷产
谷人
谷仓
谷仙
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép