Bản dịch của từ 象路 trong tiếng Việt

象路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象路 (Danh từ)

xiàng lù
01

指象车象辂用于载人的象用车)——即用象拉的车文言用语象辂”)。

见“象辂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象路

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép