Bản dịch của từ 象蹄花 trong tiếng Việt

象蹄花

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象蹄花 (Cụm từ)

xiàng tí huā
01

花名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象蹄花

xiàng

huā

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
蹄囓
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép