Bản dịch của từ 象载 trong tiếng Việt

象载

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象载 (Danh từ)

xiàng zǎi
01

1.即象车。

Ví dụ
02

Phương chỉ Kinh điển Phật giáo (một cách gọi trang trọng, cổ kính của 'kinh')

3.佛经的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.悬起图像以揭露秘事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象载

xiàng

zài

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
载一抱素
载世
载书
载人机动器
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép