Bản dịch của từ 象辂 trong tiếng Việt

象辂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象辂 (Danh từ)

xiàng lù
01

Một loại xe ngự (xe rồng, xe vua) — cổ ngữ; cũng viết là “象路” (xe dùng trong nghi lễ, chở bệ tượng hoặc vua quan)

1.亦作“象路”。

Ví dụ
02

Xe (cỗ) trang trí ngà voi, thường là xe vua chúa dùng

2.以象牙为饰的车子,为帝王所乘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象辂

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
辂客
辂挽
辂木
辂车
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép