Bản dịch của từ 象辞 trong tiếng Việt

象辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象辞 (Danh từ)

xiàng cí
01

周易中对卦象和爻象的文字说明辞句解释卦义的文辞),可理解为卦辞爻辞中侧重说明象义的部分

《周易》解释卦象与爻象之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象辞

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép