Bản dịch của từ 象限 trong tiếng Việt

象限

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象限 (Danh từ)

xiàng xiàn
01

Góc vuông (do hai đường vuông góc cắt nhau trên mặt phẳng tạo nên)

平面上两条相互垂直的直线把平面分开的四部分中的任何一部分从右上方到左上方、左下方、右下方分别叫第一、第二、第三、第四象限

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象限

xiàng

xiàn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
限于
限令
限价
限内
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép