Bản dịch của từ 象院 trong tiếng Việt

象院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象院 (Danh từ)

xiàng yuàn
01

Chuồng, nhà nuôi voi (phòng hoặc khu dành cho voi)

象房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象院

xiàng

yuàn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
院主
院体
院体派
院体画
院使
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép