Bản dịch của từ 象音 trong tiếng Việt

象音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象音 (Danh từ)

xiàng yīn
01

Biểu âm; Âm thanh tượng trưng; Âm thanh giống như

象音指的是一种声音或音调,它象征或代表某种事物。 它也可以指与某种事物相似的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象音

xiàng

yīn

象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép