Bản dịch của từ 象魏 trong tiếng Việt
象魏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象魏 (Danh từ)
【xiàng wèi】
01
Một cặp kiến trúc cao đặt ở phía ngoài cổng cung điện của vua hoặc chư hầu thời xưa (cũng gọi là “阙” hoặc“观”) — nơi treo hoặc tuyên bố chiếu dụ, mang tính biểu tượng và hành chính.
1.古代天子﹑诸侯宫门外的一对高建筑,亦叫“阙”或“观”,为悬示教令的地方。
Ví dụ
02
Vay để chỉ cung điện, triều đình (ẩn dụ chỉ triều đình hoặc thể chế cung đình)
2.借指宫室,朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象魏
xiàng
象
wèi
魏
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
