Bản dịch của từ 象龙 trong tiếng Việt

象龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象龙 (Danh từ)

xiàng lóng
01

Khắc, tạc hình rồng (khắc họa hình dáng rồng lên vật liệu như đá, gỗ, kim loại)

1.刻绘龙形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một giống ngựa nổi tiếng thời Hán (大宛) — ngựa Đại Oản, giống ngựa quý hiếm, mạnh khỏe

2.汉时大宛名马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象龙

xiàng

lóng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép