Bản dịch của từ 象龚 trong tiếng Việt

象龚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象龚 (Tính từ)

xiàng gōng
01

vẻ ngoài tỏ ra cung kính nhưng thực chất gian xảo; bề ngoài lễ phép, bên trong mưu mô (tượng + cung = giả vờ cung kính)

貌似恭敬。比喻奸邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象龚

xiàng

gōng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
龚自珍
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép