Bản dịch của từ 豢扰 trong tiếng Việt

豢扰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢扰 (Động từ)

huàn rǎo
01

Thuần hóa, nuôi dạy thuần phục (làm cho vật hoang trở nên thuần theo người)

犹驯养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢扰

huàn

rǎo

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢池
豢爱
豢牢
扰习
扰乱
扰从
扰冗
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép