Bản dịch của từ 豢爱 trong tiếng Việt

豢爱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢爱 (Động từ)

huàn ài
01

Nuôi dưỡng và yêu quý (nuôi lấy, nâng niu như vật nuôi); Hán Việt: hoán/hoàn () = nuôi, = yêu thương

饲养并珍爱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢爱

huàn

ài

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢牢
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép