Bản dịch của từ 豢牢 trong tiếng Việt
豢牢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
豢牢 (Danh từ)
【huàn láo】
01
Chuồng nuôi thú (vùng chứa, hàng rào nhốt gia súc)
1.兽圈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gia súc nói chung; súc vật nuôi trong nhà (từ Hán cổ, ít dùng)
2.泛指家畜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢牢
huàn
豢
láo
牢
Các từ liên quan
豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 㹖, 圂, 𨤜
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
愌
換
轘
擐
逭
㕕
漶
烉
奂
痪
攌
豳
豶
䝕
象
䝐
豷
䝓
䝈
䝍
䝇
䝋
豰
裔
賆
溎
髡
䏋
㹋
䚁
滘
滛
𠙤
僄
楔
豢养
刍豢
豢圉
