Bản dịch của từ 豢畜 trong tiếng Việt

豢畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢畜 (Động từ)

huàn chù
01

Nuôi dưỡng (thú vật); chăm sóc, cho ăn (gia súc, thú nuôi) — giống nghĩa với “豢养

犹豢养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢畜

huàn

chù

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép