Bản dịch của từ 豢腴 trong tiếng Việt

豢腴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢腴 (Danh từ)

huàn yú
01

Chỉ đồ ăn ngon, mỹ vị; những món ăn quý, sơn hào hải vị

指珍肴美馔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢腴

huàn

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép