Bản dịch của từ 豢豹 trong tiếng Việt

豢豹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢豹 (Danh từ)

huàn bào
01

Bào thai báo (bào thai con báo) — món ăn quý xưa, chỉ bào thai của con báo, được xem là đặc sản/nhiều giá trị

汉枚乘《七发》:“山梁之餐,豢豹之胎。”后即以“豢豹”指豹胎。古人以为珍贵的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢豹

huàn

bào

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép