Bản dịch của từ 豢身 trong tiếng Việt

豢身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢身 (Động từ)

huàn shēn
01

Nuôi dưỡng thân thể; chăm sóc, nuôi nấng (thân thể hoặc người dưới quyền) — Hán Việt: hoán thân/hoàn thân (: nuôi)

犹养身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢身

huàn

shēn

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép