Bản dịch của từ 豢龙氏 trong tiếng Việt

豢龙氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

豢龙氏 (Danh từ)

huàn lóng shì
01

Tên một họ/氏族 (tên dòng tộc cổ)

氏族名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豢龙氏

huàn

lóng

shì

Các từ liên quan

豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
氏号
氏姓
氏族
氏胄
豢
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
㹖, 圂, 𨤜
Hình thái radical:
⿱,龹,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép