Bản dịch của từ 豣 trong tiếng Việt
豣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
豣 (Danh từ)
【jiān】
01
Heo lớn
三岁的猪,也泛指大猪
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thú vật; súc vật
泛指兽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 猏, 豜, 𧱚, 𧲀, 𧲨
- Hình thái radical:
- ⿰豕幵
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶一一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玪
鞬
惤
箋
椾
䶢
菺
鵳
韉
熞
礷
蒹
䶫
灔
酽
饜
谚
㷔
嚈
厭
㬫
硏
艶
研
豫
豟
豧
豕
豪
䝅
豱
䝓
豞
䝔
豯
豷
榋
毹
趏
㮔
𠍄
甝
㗟
嗅
㮱
暔
煲
跬
