Bản dịch của từ 豩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

bīn
01

Hai con heo đầu to, dễ nhớ như “bân” là heo to đầu to.

两头猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Heo tụ tập lộn xộn như đàn heo hỗn loạn.

猪乱群。

Ví dụ
豩
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
𤞱, 𧲏
Hình thái radical:
⿰,豕,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép