Bản dịch của từ 豪勇 trong tiếng Việt

豪勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪勇 (Danh từ)

háo yǒng
01

Người có sức mạnh và lòng dũng cảm nổi bật, anh hùng gan dạ.

2.指勇力出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hào hùng, dũng cảm và phóng khoáng, thể hiện tinh thần quả cảm, không ngại khó khăn gian khổ.

1.犹言豪迈英勇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪勇

háo

yǒng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép