Bản dịch của từ 豪吞 trong tiếng Việt

豪吞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪吞 (Động từ)

háo tūn
01

Ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để bằng miệng rộng và khoẻ, thường là rất nhanh và mạnh

1.大口吞咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cưỡng đoạt, chiếm đoạt một cách mạnh mẽ, ngang ngược.

2.强横地侵占。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪吞

háo

tūn

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép