Bản dịch của từ 豪吟 trong tiếng Việt
豪吟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
豪吟 (Động từ)
【háo yín】
01
Hào hứng ngâm thơ, đọc thơ với niềm đam mê và cảm xúc mãnh liệt
3.谓满怀激情地吟诗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thơ ca khí thế hào hùng, hùng tráng, thể hiện tinh thần mạnh mẽ, phóng khoáng
2.代称气势豪放的诗歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hào hứng ngâm thơ, đọc thơ một cách phóng khoáng và đầy cảm xúc.
1.亦作“豪唫”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪吟
háo
豪
yín
吟
Các từ liên quan
豪上
豪丝
豪主
豪举
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,豕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠔
獆
儫
竓
蚝
㩝
濠
皋
獋
譹
貉
䝥
豫
豮
豦
䝉
豟
䝈
䝑
䝆
豙
豧
豤
豴
䙌
䪻
瑸
䲫
誛
愳
銄
撾
蔘
竭
銬
隥
豪华
自豪
土豪
豪爽
豪迈
富豪
豪宅
豪放
豪门
豪猪
