Bản dịch của từ 豪奢放逸 trong tiếng Việt

豪奢放逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪奢放逸 (Tính từ)

háo shē fàng yì
01

Xa hoa phóng túng; hào phóng không kiềm chế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪奢放逸

háo

shē

fàng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
奢丽
奢佚
奢侈
奢侈品
奢傲
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép