Bản dịch của từ 豪宴 trong tiếng Việt

豪宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪宴 (Danh từ)

háo yàn
01

Bữa tiệc sang trọng, xa hoa, thể hiện sự phô trương và hào nhoáng.

豪奢的宴席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪宴

háo

yàn

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép