Bản dịch của từ 豪望 trong tiếng Việt

豪望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪望 (Danh từ)

háo wàng
01

Gia đình quyền quý, dòng họ lớn có danh vọng lâu đời

豪门望族,世家大族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪望

háo

wàng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép