Bản dịch của từ 豪气元龙 trong tiếng Việt

豪气元龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪气元龙 (Danh từ)

háo qì yuán lóng
01

Người có khí phách ngang tàng, không chịu khuất phục, thể hiện tính cách kiên cường, bất khuất.

《三国志.魏志.陈登传》:“汜曰:‘陈元龙湖海之士,豪气不除。’”后以“豪气元龙”指桀骜不羁之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪气元龙

háo

yuán

lóng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
元一
元七
元丑
元丝课
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép