Bản dịch của từ 豪淘 trong tiếng Việt

豪淘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪淘 (Động từ)

háo táo
01

Có khí phách phi thường, mạnh mẽ và tự tin vượt trội

1.气概不凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khóc to, khóc ầm ĩ; tiếng khóc vang lớn, dữ dội như tiếng hú (do “”)

2.形容哭声很大。豪,通“嚎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪淘

háo

táo

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép