Bản dịch của từ 豪矢 trong tiếng Việt
豪矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
豪矢 (Danh từ)
【háo shǐ】
01
Mũi tên phát ra tiếng vang trước khi bay đến, dùng để ví von khởi đầu hoặc người tiên phong.
响箭。发射时箭未到而声先至。比喻事物的开端或先行者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪矢
háo
豪
shǐ
矢
Các từ liên quan
豪上
豪丝
豪主
豪举
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,豕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠔
獆
儫
竓
蚝
㩝
濠
皋
獋
譹
貉
䝥
豫
豮
豦
䝉
豟
䝈
䝑
䝆
豙
豧
豤
豴
䙌
䪻
瑸
䲫
誛
愳
銄
撾
蔘
竭
銬
隥
豪华
自豪
土豪
豪爽
豪迈
富豪
豪宅
豪放
豪门
豪猪
