Bản dịch của từ 豪素 trong tiếng Việt

豪素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪素 (Danh từ)

háo sù
01

Bút và giấy, ngụ ý chỉ tác phẩm thơ văn hoặc sáng tác chữ nghĩa.

笔和纸。借指诗文著作。豪,通“毫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪素

háo

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép