Bản dịch của từ 豪纵 trong tiếng Việt

豪纵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪纵 (Danh từ)

háo zòng
01

Người ngạo mạn, ngang ngược, coi thường pháp luật và kỷ cương.

3.指跋扈而不守法纪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoải mái, phóng khoáng, không bị ràng buộc, tính cách hào sảng, tự do tự tại

1.豪放不羁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kiêu căng, ngang ngược, hách dịch, thể hiện thái độ kiêu ngạo và chuyên quyền.

2.骄横跋扈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪纵

háo

zòng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép