Bản dịch của từ 豪视 trong tiếng Việt

豪视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪视 (Động từ)

háo shì
01

Ngạo nghễ nhìn, xem thường, thể hiện thái độ tự cao tự đại.

1.犹傲视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn một cách kiêu hãnh, oai phong, như thể muốn khẳng định sức mạnh hoặc quyền uy.

2.犹雄视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪视

háo

shì

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép