Bản dịch của từ 豪言 trong tiếng Việt

豪言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪言 (Danh từ)

háo yán
01

Lời nói đầy khí phách, hào hùng, thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.

指气势豪迈的话语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪言

háo

yán

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
言三语四
言下
言不二价
言不及义
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép