Bản dịch của từ 豪豨 trong tiếng Việt

豪豨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪豨 (Danh từ)

háo xī
01

Con nhím (loài thú có gai, tựa sang Hán Việt là '' mang nghĩa heo rừng, gợi nhớ hình ảnh con vật có gai nhọn giống như '' thể hiện sự oai vệ)

1.豪猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con lợn to, lợn lớn

2.大猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪豨

háo

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
豨神
豨突
豨膏
豨苓
豨莶
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép