Bản dịch của từ 豪酋 trong tiếng Việt

豪酋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪酋 (Danh từ)

háo qiú
01

Tộc trưởng, người đứng đầu một bộ lạc hay cộng đồng nhỏ, thường có quyền lực và trách nhiệm lãnh đạo.

酋长;首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪酋

háo

qiú

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép