Bản dịch của từ 豪酌 trong tiếng Việt

豪酌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪酌 (Động từ)

háo zhuó
01

Uống rượu say sưa, uống thật mạnh và thoải mái

犹豪饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪酌

háo

zhuó

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép