Bản dịch của từ 豪首 trong tiếng Việt

豪首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪首 (Danh từ)

háo shǒu
01

Tên gọi chỉ kẻ cướp đầu sỏ, thủ lĩnh bọn cướp.

2.指盗首。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia đình giàu có, phú hộ, có tài sản lớn và địa vị cao trong xã hội.

1.豪富的人家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪首

háo

shǒu

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép