Bản dịch của từ 豪鹰 trong tiếng Việt

豪鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

豪鹰 (Danh từ)

háo yīng
01

Chim đại bàng oai phong, mạnh mẽ như chim ưng; tượng trưng cho sức mạnh và uy nghi.

犹雄鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豪鹰

háo

yīng

Các từ liên quan

豪上
豪丝
豪主
豪举
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
豪
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
嚎, 儫, 𠢕, 𢑸, 𩫎, 𩫒, 𩫕, 𩫚, 𩫞
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép