Bản dịch của từ 豫乐 trong tiếng Việt

豫乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫乐 (Tính từ)

yù lè
01

An nhiên, thảnh thơi và vui vẻ; sống an ổn, khoan khoái (gợi nhớ Hán-Việt: = nhàn, dễ chịu; = vui)

安适快乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫乐

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫事
豫交
豫借
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép