Bản dịch của từ 豫卜 trong tiếng Việt

豫卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫卜 (Động từ)

yù bǔ
01

Dự đoán; tiên liệu (có ý như 'dự trước')

2.犹预料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem bói trước; đoán trước (bằng cách chiêm đoán,占卜 trước sự việc)

1.谓预先占卜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫卜

bo

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
卜人
卜儿
卜凤
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép