Bản dịch của từ 豫和 trong tiếng Việt

豫和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

豫和 (Danh từ)

yù hé
01

Tên một khúc nhạc tế trời thời Đường (một bản nhạc cổ, tên lễ nhạc)

唐代祭天神所奏乐曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫和

Các từ liên quan

豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
和一
和上
和丘
和丸
和义
豫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
Hình thái radical:
⿰,予,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép