Bản dịch của từ 豫备 trong tiếng Việt
豫备
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
豫备 (Động từ)
【yù bèi】
01
Chuẩn bị; sắp sửa (tương tự '準備') — có ý 'đang chuẩn bị' hoặc 'tạm gọi là chuẩn bị'
1.犹准备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đề phòng trước, cảnh giác trước (làm sẵn biện pháp phòng ngừa)
2.谓事先戒备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豫备
yù
豫
bèi
备
Các từ liên quan
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
备不住
备举
备乐
备件
备价
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 榭, 余, 櫲, 𠄛, 𠄝, 𢄮, 預, 忬, 𪜱
- Hình thái radical:
- ⿰,予,象
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬻
籞
喩
秗
鋊
语
禦
誉
域
鬰
䛎
峪
豭
豨
䝕
豗
䝔
豢
䝓
䝊
豮
䝋
䝐
豲
㵕
鴔
暴
䤮
蕐
鹶
䣼
醃
篓
蕞
墧
憯
犹豫
豫剧
豫算
豫约
逸豫
豫价
不豫
游豫
李豫
豫怠
